indifference
sự thờ ơHis indifference to her feelings hurt her deeply.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy đã làm cô ấy đau lòng.
Sự không quan tâm, không hứng thú hoặc không có cảm xúc về điều gì đó.
She watched the argument with complete indifference.
Cô ấy nhìn cuộc tranh cãi với sự thờ ơ hoàn toàn.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi sự quan tâm được mong đợi.
Sự không thiên vị, sự công bằng (trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị).
The judge maintained an air of indifference towards both parties.
Vị thẩm phán duy trì vẻ không thiên vị đối với cả hai bên.
Trong ngữ cảnh này, nó có thể mang nghĩa tích cực về tính khách quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Usage Tip
Use 'indifference' when describing a lack of emotion or interest. It is often used with the preposition 'to' or 'towards' (e.g., indifference to pain, indifference towards politics).
Nguồn gốc từ
From Latin 'indifferentia', from 'indifferens' meaning 'not distinguishing', from 'in-' (not) + 'differre' (to distinguish).
Ghi chú sử dụng
Indifference is often confused with neutrality. Neutrality implies a conscious choice not to take sides, whereas indifference implies a lack of interest or caring.