Looking up...
The teacher was very attentive to her students' needs.
Cô giáo rất chú ý đến nhu cầu của học sinh.
chú ý, tập trung vào điều gì đó hoặc ai đó
He was attentive during the entire lecture.
Anh ấy chú ý suốt buổi giảng.
The nurse was attentive to the patient's comfort.
Y tá rất quan tâm đến sự thoải mái của bệnh nhân.
Thường dùng để miêu tả sự tập trung, quan tâm đến người khác hoặc nhiệm vụ.
Sau 'attentive', dùng 'to' khi nói về đối tượng quan tâm (e.g., 'attentive to details'). Nếu không có đối tượng, dùng 'attentive' đơn thuần (e.g., 'She is attentive').
Sử dụng 'attentive' như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (e.g., 'an attentive student') hoặc sau động từ liên kết (e.g., 'She seems attentive').
Từ tiếng Latin *attentivus*, dạng bị động của *attentus* (nghĩa là 'chú ý'), xuất phát từ *attendere* (nghĩa là 'hướng tới, tập trung vào').
Dùng để miêu tả sự tập trung cao độ hoặc sự quan tâm chu đáo. Không dùng cho vật vô tri vô giác.