imaginary
tưởng tượngChildren often have imaginary friends.
Trẻ con thường có những người bạn tưởng tượng.
Tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật trong thực tế.
The unicorn is an imaginary creature.
Kỳ lân là một sinh vật tưởng tượng.
She lives in an imaginary world of her own.
Cô ấy sống trong thế giới tưởng tượng do chính mình tạo ra.
Thường được dùng để mô tả những điều không có thật nhưng tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí tưởng tượng.
Thuộc về hoặc liên quan đến trí tưởng tượng (trong toán học).
An imaginary number is a complex number that can be written as a real number multiplied by the imaginary unit i.
Một số ảo là một số phức có thể được viết dưới dạng một số thực nhân với đơn vị ảo i.
Trong toán học, 'imaginary' (số ảo) là một khái niệm chuyên ngành, đối lập với 'real number' (số thực).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'imaginary' và 'imaginative'
'Imaginary' (tưởng tượng) dùng để chỉ điều không có thật, còn 'imaginative' (giàu trí tưởng tượng) dùng để chỉ người có khả năng sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng. Ví dụ: 'an imaginary friend' (người bạn tưởng tượng) vs. 'an imaginative child' (đứa trẻ giàu trí tưởng tượng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'imaginary' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'imaginary' để chỉ những điều không có thật trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'an imaginary problem' có thể ám chỉ vấn đề không tồn tại). Thay vào đó, sử dụng 'unreal' hoặc 'fake' trong những trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'imaginarius', xuất phát từ 'imago' nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự tưởng tượng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ điều gì đó không có thật, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự sáng tạo hoặc trí tưởng tượng.