immediately

/ɪˈmiːdiətli/
ngay lập tức

She answered immediately.

Cô ấy trả lời ngay lập tức.


trang trọng

Ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào.

The manager demanded an immediate response.

Quản lý yêu cầu một phản hồi ngay lập tức.

Thường dùng trong văn viết trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng 'ngay' hoặc 'ngay thôi'.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

right awaycụm từ
ngay lập tức

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'immediatus' (im- 'không', medium 'giữa', -atus 'được') → tiếng Pháp 'immédiatement' → tiếng Anh hiện đại 'immediately'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn viết, 'immediately' thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh tính cấp bách; trong hội thoại thường dùng 'right away' hoặc 'ngay'.

Từ Điển Anh Việt