imagine

/ɪˈmædʒɪn/
tưởng tượng

Can you imagine a world without technology?

Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có công nghệ không?


chung

Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc; nghĩ về một tình huống không thực tế hoặc không tồn tại.

She closed her eyes and imagined herself on a beach.

Cô ấy đóng mắt và tưởng tượng mình đang ở một bãi biển.

It's hard to imagine life without the internet.

Khó để tưởng tượng cuộc sống không có internet.

Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc.

Cụm từ kết hợp

imagine somethingtưởng tượng điều gì đóimagine doing somethingtưởng tượng đang làm gì đóimagine yourselftưởng tượng bản thân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

imagine that!cụm từ
Thật ngạc nhiên!
imagine if...cụm từ
Tưởng tượng nếu...

Mẹo hay

Sử dụng 'imagine' để mô tả việc tạo ra hình ảnh trong trí óc

Từ 'imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'imagine' và 'envision'

'Imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, trong khi 'envision' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng cụ thể và chi tiết hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'imaginari' có nghĩa là 'tạo ra hình ảnh trong trí óc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-agine
tạo ra hình ảnh
root
Từ Điển Anh Việt