hidden gem
điểm hấp dẫn bí ẩnThis small town is a hidden gem with beautiful landscapes.
Thị trấn nhỏ này là một điểm hấp dẫn bí ẩn với những phong cảnh đẹp.
Một nơi, vật hoặc người có giá trị hoặc sự hấp dẫn nhưng ít người biết đến.
She discovered a hidden gem of a restaurant in the countryside.
Cô ấy đã tìm thấy một quán ăn bí ẩn ở vùng nông thôn.
This indie film is a hidden gem that deserves more attention.
Bộ phim độc lập này là một điểm hấp dẫn bí ẩn đáng được chú ý hơn.
Thường dùng để miêu tả những điều hay hoặc đẹp mà ít người biết đến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch
Thường dùng để miêu tả những điểm du lịch ít được biết đến nhưng rất hay.
Quy tắc vàng
Không dùng cho những điều phổ biến
Không dùng cho những nơi hoặc vật phổ biến, chỉ dùng cho những điều hiếm hoặc ít người biết đến.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hidden' (ẩn) và 'gem' (đá quý), dùng để chỉ những điều có giá trị nhưng ít người biết đến.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả những nơi, vật hoặc người có giá trị nhưng ít được công nhận hoặc quảng bá.