hidden issue

/ˈhɪd.n̩ ˈɪʃ.uː/
vấn đề ẩn

The company discovered a hidden issue in their software.

Công ty đã phát hiện ra một vấn đề ẩn trong phần mềm của họ.


trang trọng

Một vấn đề hoặc rủi ro không được công khai hoặc không được nhận thức rõ ràng, thường được ẩn giấu hoặc không được tiết lộ.

Financial regulators uncovered a hidden issue in the bank's risk management system.

Cơ quan quản lý tài chính đã phát hiện ra một vấn đề ẩn trong hệ thống quản lý rủi ro của ngân hàng.

The investigation revealed several hidden issues in the company's accounting practices.

Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều vấn đề ẩn trong các thực hành kế toán của công ty.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Cụm từ kết hợp

uncover a hidden issuephát hiện ra một vấn đề ẩnaddress a hidden issuexử lý một vấn đề ẩnhidden financial issuevấn đề tài chính ẩn

Cụm từ liên quan

hidden agendacụm từ
mục đích ẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'hidden issue' để chỉ các vấn đề không được công khai hoặc không được tiết lộ, thường trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Bối cảnh sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'hidden' (ẩn) và 'issue' (vấn đề), chỉ một vấn đề không được công khai hoặc không được nhận thức rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Phân tích từ

hidden
ẩn
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt