hierarchy
cấp bậcThe company has a clear hierarchy with well-defined roles.
Công ty có một hệ thống cấp bậc rõ ràng với các vai trò được định nghĩa rõ.
Một hệ thống cấp bậc hoặc tổ chức trong đó các thành viên được xếp theo thứ bậc hoặc quyền lực.
In many organizations, the hierarchy determines who reports to whom.
Trong nhiều tổ chức, hệ thống cấp bậc xác định ai báo cáo cho ai.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty, hoặc các hệ thống xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'hierarkhia', có nghĩa là 'quyền lực của các linh mục' (hieros = linh thiêng + arkhein = cai quản).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống cấp bậc trong tổ chức, xã hội, hoặc các hệ thống khác.