Looking up...
The scientists formulated a new theory based on their research.
Các nhà khoa học đã đưa ra một học thuyết mới dựa trên nghiên cứu của họ.
đưa ra (ý kiến, kế hoạch, lý thuyết) một cách có hệ thống và rõ ràng
The company formulated a five-year strategic plan.
Công ty đã xây dựng một kế hoạch chiến lược năm năm.
She carefully formulated her response to avoid offending anyone.
Cô ấy đã cẩn thận đưa ra câu trả lời để tránh xúc phạm bất kỳ ai.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc tạo ra ý tưởng, kế hoạch, hoặc lý thuyết có cấu trúc.
pha chế (thuốc, hóa chất) theo công thức cụ thể
The pharmacist formulated the medication according to the doctor's prescription.
Dược sĩ đã pha chế thuốc theo đơn của bác sĩ.
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, dược phẩm.
'Formulate' nhấn mạnh vào việc xây dựng một thứ gì đó có cấu trúc, hệ thống (như kế hoạch, lý thuyết), trong khi 'create' mang nghĩa rộng hơn là tạo ra bất cứ thứ gì mới (có thể vô tổ chức). Ví dụ: 'She created a painting' (tạo ra bức tranh) không nhất thiết phải có cấu trúc rõ ràng như 'She formulated a business plan' (xây dựng kế hoạch kinh doanh).
Dùng 'formulate' khi bạn muốn nhấn mạnh vào quá trình xây dựng, phát triển một ý tưởng, kế hoạch, hoặc lý thuyết theo cách có hệ thống. Không dùng khi chỉ đơn giản là 'tạo ra' hay 'sáng tạo' một thứ gì đó.
Từ Latin *formulare* (đưa ra hình thức, định dạng), xuất phát từ *formula* (hình thức, công thức). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *formuler*.
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ý tưởng, kế hoạch, hoặc phương pháp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'nấu ăn' hay 'trộn lẫn'.