dissolve

/dɪˈzɒlv/
hòa tan

Sugar dissolves in hot water.

Đường hòa tan trong nước nóng.


chung

Làm cho chất rắn biến thành dung dịch bằng cách hòa vào dung môi (thường là chất lỏng).

Salt dissolves in water.

Muối hòa tan trong nước.

Thường đi với giới từ 'in' (hòa tan trong).

chung

Giải tán, tan rã (tổ chức, nhóm người, mối quan hệ).

The committee dissolved after the meeting.

Ủy ban tan rã sau cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc xã hội.

văn chương

Làm cho biến mất, tan biến (cảm xúc, nỗi buồn).

Her sadness dissolved in laughter.

Nỗi buồn của cô ấy tan biến trong tiếng cười.

chuyên ngành

Chuyển đổi thành dạng lỏng (chất khí, chất rắn).

Ice dissolves into water at 0°C.

Đá tan thành nước ở 0°C.

Cụm từ kết hợp

dissolve inhòa tan trongdissolve awaytan biến dầndissolve into tearskhóc nức nởlegally dissolvegiải thể hợp pháp

Cụm từ liên quan

dissolve into thin aircụm từ
biến mất hoàn toàn không dấu vết

Mẹo hay

Phân biệt 'dissolve' và 'melt'

'Dissolve' chỉ quá trình hòa tan chất rắn vào chất lỏng (e.g., muối trong nước), trong khi 'melt' chỉ quá trình chất rắn chuyển sang lỏng do nhiệt (e.g., băng tan).

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm

Luôn đi với giới từ 'in' khi diễn tả hòa tan trong dung môi (dissolve in water).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dissolvere* (chia nhỏ, phá vỡ), gồm *dis-* (tách ra) + *solvere* (giải phóng, làm lỏng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *dissoudre*.

Ghi chú sử dụng

1. Với nghĩa 'hòa tan', thường dùng chủ động (ai đó làm cho chất tan). 2. Với nghĩa 'tan rã', có thể dùng chủ động hoặc bị động. 3. 'Dissolve into' thường đi với trạng thái cảm xúc (e.g., dissolve into laughter/tears).

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tách
prefix
+
solve
làm lỏng, giải phóng
root
Từ Điển Anh Việt