fortunate

/ˈfɔːr.tʃən.ət/
may mắn

She was fortunate to escape the accident unharmed.

Cô ấy thật may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương.


chung

có may mắn, gặp vận may

He was fortunate enough to find a good job right after graduation.

Anh ấy thật may mắn khi tìm được một công việc tốt ngay sau khi tốt nghiệp.

Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong hoàn cảnh cụ thể.

trang trọng

tốt lành, thuận lợi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

It was a fortunate coincidence that they met at the conference.

Thật là một sự trùng hợp tốt lành khi họ gặp nhau tại hội nghị.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

fortunate enough tođủ may mắn đểfortunate inmay mắn tronga fortunate eventmột sự kiện may mắn

Mẹo hay

Phân biệt fortunate vs. lucky

'Fortunate' nhấn mạnh vào hoàn cảnh khách quan (số phận, vận may), trong khi 'lucky' thường liên quan đến sự tình cờ hoặc nỗ lực cá nhân. Ví dụ: 'He was fortunate to inherit a fortune' (số phận) vs. 'He was lucky to win the lottery' (tình cờ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fortunate' thường đứng trước danh từ (a fortunate man) hoặc sau động từ liên kết (She felt fortunate). Không dùng như trạng từ (không phải 'fortunatelly').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fortunatus*, dạng quá khứ của *fortunari* (làm cho may mắn), xuất phát từ *fortuna* (vận may, số phận). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *fortuné* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự giàu có (dù có thể liên quan). Thường đi kèm với giới từ 'in' (fortunate in love) hoặc 'to' (fortunate to have).

Phân tích từ

fortune
vận may, tài sản
root
+
-ate
hậu tố tạo tính từ (có đặc điểm của)
suffix
Từ Điển Anh Việt