excluding
loại trừThe promotion excludes employees who joined after January.
Chương trình khuyến mãi loại trừ những nhân viên gia nhập sau tháng Giêng.
trang trọng
Để loại trừ hoặc không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó trong một nhóm hoặc danh sách.
The policy excludes part-time workers from benefits.
Chính sách loại trừ những người lao động bán thời gian khỏi các lợi ích.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc quy định.
Cụm từ kết hợp
excluding but not limited toloại trừ nhưng không giới hạnexcluding the possibilityloại trừ khả năng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ rõ những gì không được bao gồm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latin 'excludere' có nghĩa là 'loại trừ' hoặc 'ngăn cản'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các quy định chính thức.
Phân tích từ
ex-
ngoài
prefix-clude
bao gồm
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt