including

/ɪnˈkluːdɪŋ/
bao gồm

The price includes breakfast and dinner.

Giá đã bao gồm bữa sáng và bữa tối.


trang trọng

được tính vào, bao gồm (thường đứng sau danh sách để chỉ rõ những thứ được tính vào)

The tour includes visits to three museums.

Chuyến tham quan bao gồm thăm ba viện bảo tàng.

All employees, including part-time staff, receive health insurance.

Tất cả nhân viên, bao gồm cả nhân viên bán thời gian, đều được bảo hiểm y tế.

Thường đứng sau danh sách để chỉ rõ những thứ được bao gồm trong tổng thể. Không dùng để liệt kê tất cả thành phần.

Cụm từ kết hợp

including but not limited tobao gồm nhưng không giới hạn ởincluding all feesbao gồm tất cả phí

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'including' và 'consisting of'

'Including' nhấn mạnh vào việc một thứ được tính vào tổng thể (ví dụ: 'The team includes 5 members' = đội có 5 thành viên). 'Consisting of' nhấn mạnh vào cấu thành (ví dụ: 'The team consists of 5 members' = đội được tạo nên bởi 5 thành viên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'including' là danh từ hoặc cụm danh từ, không bao giờ là động từ. Ví dụ: 'including breakfast' (không dùng 'including to have breakfast').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'inclūdere' (gồm 'in-' nghĩa là vào + 'claudere' nghĩa là đóng), xuất hiện từ thế kỷ 15. Có cùng nguồn gốc với 'include' (bao gồm) và 'inclusive' (bao trùm).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'including' để bắt đầu câu trong văn phong trang trọng. Thay vào đó, dùng 'Included in...' hoặc 'This includes...'.

Phân tích từ

in-
vào bên trong
prefix
+
clud-
đóng, khép lại
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt