Looking up...
This club offers exclusive membership benefits.
Câu lạc bộ này cung cấp những lợi ích độc quyền cho thành viên.
Chỉ dành cho một nhóm nhỏ, không dành cho công chúng hoặc không dành cho tất cả.
The event was exclusive to VIP guests only.
Sự kiện chỉ dành riêng cho khách mời VIP.
Thường dùng để chỉ sự đặc biệt, độc quyền, hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ.
Độc quyền, độc quyền về mặt kinh doanh hoặc pháp lý.
The company has an exclusive contract with the supplier.
Công ty có hợp đồng độc quyền với nhà cung cấp.
Trong kinh doanh, có thể chỉ hợp đồng độc quyền hoặc quyền độc quyền về sản phẩm hoặc dịch vụ.
Trong kinh doanh, 'exclusive' thường dùng để chỉ hợp đồng hoặc quyền độc quyền về sản phẩm hoặc dịch vụ.
'Exclusive' chỉ dành cho một nhóm nhỏ, còn 'inclusive' thì dành cho tất cả.
Từ gốc Latin 'exclusivus', có nghĩa là 'bị loại trừ' hoặc 'độc quyền'.
Trong tiếng Anh, 'exclusive' thường dùng để chỉ sự độc quyền hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ. Trong tiếng Việt, 'độc quyền' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.