emit

/iˈmɪt/
thải ra

The factory emits harmful gases into the atmosphere.

Nhà máy thải ra khí độc hại vào bầu khí quyển.


chung

thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng, âm thanh)

The sun emits light and heat.

Mặt trời thải ra ánh sáng và nhiệt.

The car emits a lot of carbon dioxide.

Chiếc xe thải ra rất nhiều khí carbon dioxide.

Thường dùng cho vật vô tri (máy móc, thiên nhiên) hoặc hành động vô ý thức (không có chủ đích).

Công nghệ
chuyên ngành

phát ra (âm thanh, tín hiệu)

The device emits a beeping sound when the battery is low.

Thiết bị phát ra tiếng bíp khi pin yếu.

Radar emits radio waves to detect objects.

Radar phát ra sóng vô tuyến để phát hiện vật thể.

Trong lĩnh vực công nghệ, ám chỉ việc phát tín hiệu (sóng vô tuyến, sóng siêu âm) hoặc tạo ra âm thanh.

Cụm từ kết hợp

emit light/heat/soundphát ra ánh sáng/nhiệt/âm thanhemit radiationphát ra bức xạemit a signalphát tín hiệu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt *emit* và *release*

*Emit* thường dùng cho vật vô tri (máy móc, thiên nhiên) hoặc chất thải (khí, nhiệt, ánh sáng), trong khi *release* có thể dùng cho cả vật vô tri lẫn con người (ví dụ: 'release a prisoner' - thả tù nhân).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *emittere* (e- = ra + mittere = gửi), nghĩa đen là 'gửi ra'. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'phát ra' (ánh sáng, nhiệt).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động có chủ đích của con người (ví dụ: 'phát biểu' dùng *speak* chứ không phải *emit*). Khi nói về con người, *emit* thường mang sắc thái tiêu cực (thải ra chất độc hại).

Phân tích từ

e-
ra, ngoài
prefix
+
mittere
gửi, phái đi
root
Từ Điển Anh Việt