Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. embrace

embrace

/ɪmˈbreɪs/
ôm chặt

She embraced her friend warmly.

Cô ấy ôm chặt người bạn của mình một cách ấm áp.


neutral

Ôm chặt ai đó bằng tay (thường thể hiện tình cảm, sự an ủi hoặc chào đón).

The child embraced his mother tightly after returning from school.

Đứa trẻ ôm chặt lấy mẹ sau khi tan học.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (hành động vật lý) và nghĩa bóng (chấp nhận, ủng hộ ý tưởng).

trang trọng

Chấp nhận, ủng hộ hoặc bao gồm một ý tưởng, quan điểm, hoặc cách sống.

We must embrace change to grow.

Chúng ta phải chấp nhận thay đổi để phát triển.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận.

trang trọng

Bao gồm, chứa đựng (trong nghĩa rộng hơn).

The report embraces a wide range of topics.

Báo cáo bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

embrace changechấp nhận thay đổiembrace an ideaủng hộ một ý tưởngembrace someone tightlyôm chặt ai đó

Từ đồng nghĩa

hugholdacceptadoptwelcome

Từ trái nghĩa

rejectexcludeabandon

Cụm từ liên quan

embrace the momentcụm từ
tận hưởng khoảnh khắc hiện tại
embrace diversitycụm từ
chấp nhận sự đa dạng

Mẹo hay

Phân biệt 'embrace' và 'hug'

'Embrace' mang tính trang trọng hơn 'hug' và có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. 'Hug' thường chỉ hành động ôm vật lý (nghĩa đen) và thân mật hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'embrace' trong ngữ cảnh chấp nhận

Khi muốn diễn đạt sự chấp nhận một ý tưởng hay thay đổi, hãy dùng 'embrace' thay vì 'accept' để thể hiện sự tích cực và sẵn sàng. Ví dụ: 'She embraced the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) thay vì 'She accepted the new policy'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'embracen', kết hợp từ 'em-' (trong, vào) + 'brace' (từ tiếng Latinh 'bracchium' nghĩa là 'cánh tay'). Ban đầu mang nghĩa 'vòng tay quanh' hoặc 'ôm lấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'embrace' có thể dùng cả nghĩa đen (hành động vật lý) và nghĩa bóng (chấp nhận ý tưởng). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa đen phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với danh từ trừu tượng như 'change', 'idea', 'difference'.

Phân tích từ

em-
tiền tố chỉ sự vào trong hoặc bao quanh
prefix
+
brace
từ Latinh 'bracchium' nghĩa là 'cánh tay'
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।