Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eager

eager

/ˈiːɡər/
háo hức

She was eager to start her new job.

Cô ấy háo hức bắt đầu công việc mới.


neutral

háo hức, hăm hở, thiết tha

The children were eager to open their presents.

Bọn trẻ háo hức mở quà của chúng.

He is eager for success.

Anh ấy thiết tha với thành công.

Thường đi kèm với động từ chỉ mong muốn (want, look forward to) hoặc danh từ chỉ mục tiêu (success, knowledge).

Cụm từ kết hợp

eager to learnháo hức học hỏieager for changekhao khát thay đổieager anticipationsự mong đợi háo hức

Từ đồng nghĩa

keenenthusiasticanxiousimpatient

Từ trái nghĩa

reluctantapatheticindifferent

Cụm từ liên quan

eager beavercụm từ
người ham việc, người nhiệt tình thái quá

Mẹo hay

Phân biệt 'eager' và 'anxious'

'Eager' thể hiện sự háo hức tích cực (e.g., eager to travel), trong khi 'anxious' thể hiện lo lắng tiêu cực (e.g., anxious about the exam).

Quy tắc vàng

Cấu trúc đi kèm

'Eager' thường đi với động từ nguyên thể (to V) hoặc giới từ 'for' + danh từ (e.g., eager for learning). Không dùng 'eager about' trong tiếng Anh chuẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eagor', bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'egri' (nhanh nhảu, hăng hái), liên quan đến tiếng Latinh 'acer' (sắc bén, mạnh mẽ).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'anxious' (lo lắng), 'eager' thể hiện sự háo hức tích cực, không mang sắc thái tiêu cực. Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to' (e.g., eager for knowledge, eager to help).

Phân tích từ

eag-
nhanh nhảu, hăng hái (từ gốc German)
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।