Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. impatient

impatient

/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn

She was impatient and kept checking her watch during the meeting.

Cô ấy thiếu kiên nhẫn và liên tục nhìn đồng hồ trong buổi họp.


chung

không chịu đựng được sự chờ đợi, khó chịu khi phải trì hoãn

The children were impatient to open their birthday presents.

Bọn trẻ không thể chờ đợi để mở quà sinh nhật của chúng.

Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi', 'quá'

Cụm từ kết hợp

impatient withthiếu kiên nhẫn vớiimpatient forháo hức chờ đợibecome impatienttrở nên thiếu kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

restlesseageranxiousirritable

Từ trái nghĩa

patienttolerantcalm

Mẹo hay

Phân biệt 'impatient' và 'eager'

'Impatient' thường mang nghĩa tiêu cực (bồn chồn, khó chịu), trong khi 'eager' mang nghĩa tích cực (háo hức, mong đợi). Ví dụ: 'I'm eager to see the results' (tích cực) vs 'I'm impatient for the results' (có thể tiêu cực nếu chờ quá lâu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'impatient'

Sau 'impatient' thường dùng giới từ 'with' (khi chỉ người) hoặc 'for' (khi chỉ điều mong đợi). Ví dụ: 'He's impatient with his students' (thiếu kiên nhẫn với học sinh) / 'She's impatient for the train to arrive' (háo hức chờ tàu đến).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'impatient-' (không chịu đựng), kết hợp từ 'in-' (phủ định) + 'patient-' (kiên nhẫn). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực khi phải chờ đợi hoặc trì hoãn. Có thể dùng cho người, động vật hoặc tình huống. Không nên nhầm lẫn với 'eager' (háo hức) vì 'eager' mang nghĩa tích cực hơn.

Phân tích từ

im-
tiền tố phủ định
prefix
+
patient
kiên nhẫn
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।