earlier than
sớm hơnShe arrived earlier than expected.
Cô ấy đến sớm hơn dự kiến.
trang trọng
Diễn tả một sự kiện hoặc thời điểm xảy ra trước một thời điểm khác.
The meeting started earlier than usual.
Buổi họp bắt đầu sớm hơn bình thường.
He finished his work earlier than his colleagues.
Anh ấy hoàn thành công việc sớm hơn các đồng nghiệp.
Thường dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện.
Cụm từ kết hợp
earlier than expectedsớm hơn dự kiếnearlier than usualsớm hơn bình thường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'earlier than' để so sánh thời gian, không dùng để so sánh thứ tự.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'earlier' (sooner) và 'than' (so với).
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.
Phân tích từ
earlier
sớm hơn
adjectivethan
so với
conjunctionTừ Điển Anh Việt