dichotomy
sự chia đôiThe dichotomy between rich and poor is growing wider.
Sự phân biệt giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng lớn hơn.
trang trọng
Sự chia đôi hoặc sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần hoặc hai khái niệm đối lập.
There is a clear dichotomy between theory and practice.
Có một sự phân biệt rõ rệt giữa lý thuyết và thực tiễn.
Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.
Cụm từ kết hợp
dichotomy betweensự phân biệt giữaclear dichotomysự phân biệt rõ rệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dichotomy thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai phần, không phải là sự chia nhỏ thành nhiều phần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dichotomia', có nghĩa là 'chia đôi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt rõ rệt giữa hai khái niệm hoặc nhóm.
Phân tích từ
di-
hai
prefix-chotomy
chia
suffixTừ Điển Anh Việt