diary

/ˈdaɪəri/
nhật ký

She writes in her diary every night.

Cô ấy viết vào nhật ký của mình mỗi tối.


thông thường

Một cuốn sách hoặc tập tin mà người dùng ghi chép các sự kiện, cảm xúc hoặc suy nghĩ hàng ngày.

He keeps a travel diary to remember his adventures.

Anh ấy giữ một cuốn nhật ký du lịch để nhớ lại những cuộc phiêu lưu của mình.

Thường được sử dụng để ghi chép cá nhân, nhưng cũng có thể là công khai.

Cụm từ kết hợp

write a diaryviết nhật kýkeep a diarygiữ nhật kýpersonal diarynhật ký cá nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

diary entrycụm từ
một bài viết trong nhật ký
diary keepingcụm từ
hành động ghi nhật ký

Mẹo hay

Sử dụng 'diary' và 'journal'

'Diary' thường dùng cho ghi chép hàng ngày, còn 'journal' có thể dùng cho ghi chép chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'diary' và 'journal'

'Diary' thường dùng cho ghi chép cá nhân, còn 'journal' có thể dùng cho ghi chép chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'diary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diarium', có nghĩa là 'hàng ngày'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'diary' thường được sử dụng để chỉ một cuốn sách cá nhân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một tập tin điện tử hoặc một blog.

Phân tích từ

di-
hàng ngày
prefix
+
-ary
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt