dichromatic display

/daɪˈkrɒmətɪk dɪsˈpleɪ/
màn hình hai màu

The old computer had a dichromatic display.

Máy tính cũ có màn hình hai màu.


Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình hiển thị chỉ có thể hiển thị hai màu, thường là đen và trắng hoặc một màu nền và một màu chữ.

Early mobile phones often used dichromatic displays to save power.

Các điện thoại di động ban đầu thường sử dụng màn hình hai màu để tiết kiệm điện.

Thông thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử cũ hoặc thiết bị có yêu cầu hiển thị đơn giản.

Cụm từ kết hợp

dichromatic display modechế độ hiển thị hai màu

Cụm từ liên quan

monochrome displaycụm từ
màn hình một màu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dichromatic display thường chỉ dùng để mô tả màn hình hiển thị hai màu, không phải màn hình màu.

Nguồn gốc từ

Từ 'dichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'hai màu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả màn hình hiển thị đơn giản trong các thiết bị cũ hoặc thiết bị chuyên dụng.

Phân tích từ

di-
hai
prefix
+
chromatic
màu sắc
root
+
display
màn hình hiển thị
root
Từ Điển Anh Việt