comparable

/ˈkɒmpərəbl/
có thể so sánh được

The two products are comparable in quality.

Hai sản phẩm này có thể so sánh được về chất lượng.


chung

Có thể so sánh hoặc đối chiếu với cái gì đó khác về mặt chất lượng, giá trị hoặc tính năng.

The new model is comparable to the previous one in performance.

Mẫu mới này có hiệu suất tương đương với mẫu trước.

Their salaries are comparable to those in other companies.

Lương của họ tương đương với những công ty khác.

Thường dùng để chỉ sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

comparable totương đương vớicomparable intương đương vềnot comparablekhông thể so sánh

Cụm từ liên quan

beyond comparisoncụm từ
không thể so sánh được
comparable worthcụm từ
giá trị tương đương

Mẹo hay

Sử dụng 'comparable' chính xác

Dùng 'comparable' khi muốn nhấn mạnh sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng, chứ không phải chỉ trùng khớp hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'comparable' và 'comparison'

'Comparable' là tính từ, còn 'comparison' là danh từ. 'Comparable' dùng để mô tả sự tương đương, còn 'comparison' dùng để chỉ hành động so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'comparabilis', có nghĩa là 'có thể so sánh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tương đương hoặc khả năng so sánh giữa hai đối tượng về chất lượng, giá trị hoặc tính năng.

Phân tích từ

compare
so sánh
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt