Looking up...
She volunteers to help her local community.
Cô ấy tự nguyện giúp đỡ cộng đồng địa phương của mình.
Một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung mục tiêu, quan điểm, hoặc lợi ích.
The online community supports each other through shared interests.
Cộng đồng trực tuyến hỗ trợ nhau thông qua sở thích chung.
Thường dùng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ xã hội hoặc địa lý.
Lưu ý rằng 'community' thường dùng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ xã hội hoặc địa lý, không chỉ đơn giản là một nhóm người.
Khi dùng 'community', hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến một nhóm người có mối quan hệ hoặc mục tiêu chung.
Từ tiếng Anh 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas', có nghĩa là 'chung, chung sống'.
Từ này có thể dùng để chỉ một cộng đồng địa lý, xã hội, hoặc trực tuyến.