equivalent
tương đươngThis product is equivalent to the original.
Sản phẩm này tương đương với sản phẩm gốc.
chung
Giống hệt hoặc có giá trị tương đương với một cái gì đó khác.
The two solutions are equivalent in effectiveness.
Hai giải pháp này tương đương về hiệu quả.
Thường dùng để so sánh giá trị, chức năng, hoặc tính chất của hai vật.
Cụm từ kết hợp
equivalent totương đương vớiequivalent exchangetrả đổi tương đương
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'equivalent' thường dùng để chỉ các biểu thức hoặc phương trình có giá trị tương đương.
Quy tắc vàng
Sự tương đương không phải là sự giống hệt
'Equivalent' chỉ ra sự tương đương về giá trị hoặc chức năng, nhưng không nhất thiết là giống hệt về mọi mặt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'aequivalens', từ 'aequus' (bằng) và 'valere' (giá trị).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong toán học, hóa học, kinh tế, và các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự tương đương.
Phân tích từ
equi-
bằng
prefix-valent
có giá trị
suffixTừ Điển Anh Việt