communication

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
sự giao tiếp

Effective communication is key to any successful relationship.

Sự giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.


chung

Sự trao đổi thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

She improved her communication skills through practice.

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình thông qua việc thực hành.

Thường liên quan đến ngôn ngữ, thể hiện, hoặc các phương tiện truyền thông.

Cụm từ kết hợp

effective communicationsự giao tiếp hiệu quảnon-verbal communicationsự giao tiếp không dùng ngôn ngữbreakdown in communicationsự gián đoạn trong giao tiếp

Cụm từ liên quan

get the message acrosscụm từ
truyền đạt thông điệp

Mẹo hay

Kỹ năng giao tiếp quan trọng

Sự giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng mối quan hệ tốt và tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Giao tiếp rõ ràng

Luôn đảm bảo thông điệp của bạn được truyền đạt rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'truyền đạt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'communication' thường dùng để chỉ sự trao đổi thông tin, trong khi 'communicate' là động từ tương ứng.

Phân tích từ

commun
chia sẻ
root
+
-ication
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt