become uncontrollable

/bɪˈkʌm ʌnˈkɒntrəʊləbl/
trở nên không thể kiểm soát được

The situation became uncontrollable after the protest turned violent.

Tình hình trở nên không thể kiểm soát được sau khi cuộc biểu tình chuyển sang bạo lực.


thông thường

Trạng thái hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, thường dẫn đến hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

His emotions became uncontrollable when he heard the bad news.

Cảm xúc của anh ấy trở nên không thể kiểm soát được khi anh nghe tin xấu đó.

The fire spread quickly and became uncontrollable.

Lửa lan nhanh và trở nên không thể kiểm soát được.

Thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

become uncontrollabletrở nên không thể kiểm soát đượclose controlmất kiểm soát

Cụm từ liên quan

get out of handcụm từ
trở nên không thể kiểm soát được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Cụm từ này thường dùng khi tình huống trở nên nguy hiểm hoặc hỗn loạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'become' (trở nên) và 'uncontrollable' (không thể kiểm soát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi mô tả tình huống nguy hiểm.

Phân tích từ

become
trở nên
root
+
uncontrollable
không thể kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt