get out of hand
mất kiểm soátThe situation got out of hand quickly.
Tình huống nhanh chóng mất kiểm soát.
thông thường
Mô tả khi một việc hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, vượt quá mức dự kiến.
What started as a small argument soon got out of hand.
Những gì bắt đầu là một cuộc cãi vã nhỏ đã nhanh chóng mất kiểm soát.
Thường dùng để chỉ các sự kiện, hành vi, hoặc cảm xúc lan rộng và khó kiềm chế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Thời gian sử dụng
Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh quá trình mất kiểm soát.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Không dùng 'hand' theo nghĩa vật lý; luôn hiểu đây là nghĩa bóng.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện từ thế kỷ 17, xuất phát từ hình ảnh một vật thể rời khỏi tay người nắm giữ, ám chỉ việc mất khả năng kiểm soát.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho các tình huống không thể dự đoán được, thường kèm theo cảm giác lo lắng hoặc nguy hiểm.
Phân tích từ
get
lấy, nhận
rootout
ra ngoài, bên ngoài
rootof
của
roothand
tay
rootTừ Điển Anh Việt