attest
chứng thựcI can attest to his honesty.
Tôi có thể chứng thực sự trung thực của anh ấy.
Luật
trang trọng
Xác nhận, làm chứng cho một sự việc, tài liệu là đúng.
The notary will attest to the authenticity of the contract.
Người công chứng sẽ chứng thực tính xác thực của hợp đồng.
Thường đi kèm với giới từ "to" (attest to) hoặc "that" (attest that).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Use with "to"
Khi nói về việc chứng thực một điều gì đó, thường dùng cấu trúc "attest to + noun".
Quy tắc vàng
Preposition Rule
Không bao giờ dùng "attest" một mình; luôn có "to" hoặc "that" sau nó.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "attestari" (at- + testari) nghĩa là "làm chứng".
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc khi đưa ra lời chứng thực cá nhân.
Phân tích từ
at-
tiền tố nhấn mạnh
prefixtest
chứng minh, làm chứng
rootTừ Điển Anh Việt