Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attract

attract

/əˈtrækt/
hấp dẫn

The bright colors of the flowers attract bees.

Màu sắc rực rỡ của những bông hoa thu hút ong.


chung

làm cho ai/cái gì chú ý hoặc quan tâm bằng sức hấp dẫn, vẻ đẹp, hoặc lợi ích

The new shopping mall attracts thousands of visitors every day.

Trung tâm thương mại mới thu hút hàng ngàn du khách mỗi ngày.

Her smile attracts people to her instantly.

Nụ cười của cô ấy khiến mọi người ngay lập tức bị thu hút.

Có thể dùng cho vật thể, con người, hoặc ý tưởng. Thường kết hợp với giới từ 'to' (attract to) trong cấu trúc bị động.

chung

gây ra sự quan tâm, hứng thú hoặc ham muốn

The offer of a free gift attracts many customers.

Lời đề nghị tặng quà miễn phí thu hút nhiều khách hàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing.

chuyên ngành

trong vật lý: hút, thu hút (lực hấp dẫn)

Magnets attract iron filings.

Nam châm hút các mạt sắt.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

attract attentionthu hút sự chú ýattract customersthu hút khách hàngattract investmentthu hút đầu tưattract touriststhu hút du khách

Từ đồng nghĩa

drawappeal toenticeallurecharm

Từ trái nghĩa

repeldeterdiscourage

Cụm từ liên quan

be attracted to someone/somethingcụm từ
bị thu hút bởi ai/cái gì

Mẹo hay

Phân biệt 'attract' và 'appeal'

'Attract' nhấn mạnh vào khả năng thu hút sự chú ý hoặc quan tâm (thường chủ động), trong khi 'appeal' nhấn mạnh vào sự hấp dẫn tự nhiên hoặc cảm xúc (thường bị động). Ví dụ: 'The product attracts customers' (sản phẩm thu hút khách hàng) vs 'The movie appeals to teenagers' (bộ phim hấp dẫn thanh thiếu niên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

S + attract + O (người/vật bị thu hút) + to + nơi chốn/hoạt động. Ví dụ: 'The park attracts families to relax.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *attractus*, dạng quá khứ của *attrahere* (hướng tới + kéo), gồm *ad-* (đến) + *trahere* (kéo). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ 'attract' thường đi kèm với giới từ 'to' khi nói về đối tượng bị thu hút (e.g., 'attract people to a place'). 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ sự lôi kéo không mong muốn (e.g., 'attract trouble'). 3. Không nhầm lẫn với 'distract' (làm sao lãng).

Phân tích từ

at-
hướng tới
prefix
+
-tract
kéo
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।