refute

/rɪˈfjuːt/
bác bỏ

He tried to refute the accusations.

Anh ấy cố gắng bác bỏ các cáo buộc.


trang trọng

Bác bỏ, phủ nhận một lập luận, tuyên bố hoặc bằng chứng bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận phản bác.

The scientist refuted the theory with new data.

Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết bằng dữ liệu mới.

Thường đi kèm với giới từ 'against' (refute ... against).

Cụm từ kết hợp

refute a claimbác bỏ một tuyên bốrefute an argumentbác bỏ một lập luậnrefute evidencebác bỏ bằng chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

refute the allegationscụm từ
bác bỏ các cáo buộc

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'refutare' (re- 'lại' + futare 'đánh trả'), nghĩa gốc là 'đánh trả, bác bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết, thường để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc lập luận phản bác một quan điểm đã được đưa ra.

Từ Điển Anh Việt