perspective

/pərˈspɛktɪv/
góc nhìn

From her perspective, the situation was completely different.

Theo góc nhìn của cô ấy, tình huống hoàn toàn khác.


chung

Góc nhìn hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề hoặc tình huống.

Artists often have a unique perspective on the world.

Những nghệ sĩ thường có một góc nhìn độc đáo về thế giới.

Thường dùng để chỉ cách nhìn nhận chủ quan của một cá nhân.

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật vẽ hoặc chụp ảnh để tạo ra hiệu ứng 3D bằng cách sử dụng hai góc nhìn khác nhau.

The photographer used a perspective lens to capture the depth of the scene.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính góc nhìn để bắt được độ sâu của cảnh.

Dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh và đồ họa.

Cụm từ kết hợp

from a perspectivetheo góc nhìnchange perspectivethay đổi góc nhìnbroad perspectivegóc nhìn rộng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in perspectivecụm từ
được xem xét trong bối cảnh rộng hơn
lose perspectivecụm từ
mất đi góc nhìn tổng thể

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'perspective' thường được dùng để mô tả cách nhìn nhận của một nhân vật hoặc tác giả.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'perspective' và 'viewpoint'

'Perspective' thường đề cập đến cách nhìn nhận tổng thể, còn 'viewpoint' có thể chỉ một quan điểm cụ thể hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perspectus', có nghĩa là 'được nhìn thấy rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ cách nhìn nhận của một người về một vấn đề hoặc tình huống. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học.

Phân tích từ

perspect
được nhìn thấy rõ ràng
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt