angle
gócThe angle between the two lines is 90 degrees.
Góc giữa hai đường thẳng là 90 độ.
Một đo lường của độ nghiêng hoặc hướng giữa hai đường, mặt hoặc mặt phẳng.
She adjusted the angle of the mirror to get a better view.
Cô ấy điều chỉnh góc của gương để có được một cái nhìn tốt hơn.
Thường được đo bằng độ (degrees) hoặc radian.
Một quan điểm hoặc cách nhìn về một vấn đề.
From my angle, the new policy seems unfair.
Theo quan điểm của tôi, chính sách mới có vẻ không công bằng.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ cách nhìn của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'angle' thường dùng để chỉ góc giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'angle' và 'slant'
'Angle' thường dùng trong toán học và kỹ thuật, còn 'slant' dùng để chỉ sự nghiêng hoặc thiên vị.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'angle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'angulus', có nghĩa là 'góc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'angle' có thể dùng trong toán học, vật lý, hoặc để chỉ một cách nhìn hoặc quan điểm.