artistic
có tài năng về nghệ thuậtShe has an artistic eye for design.
Cô ấy có một cái nhìn nghệ thuật về thiết kế.
Có tài năng hoặc kỹ năng trong lĩnh vực nghệ thuật, như vẽ, âm nhạc, hoặc biểu diễn.
The artist created an artistic masterpiece.
Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
Thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo hoặc phong cách nghệ thuật.
Có phong cách hoặc cách tiếp cận sáng tạo, thẩm mỹ.
The photographer has an artistic approach to capturing moments.
Nhà nhiếp ảnh có một cách tiếp cận nghệ thuật để chụp những khoảnh khắc.
Có thể dùng để mô tả cách làm việc hoặc phong cách sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả khả năng nghệ thuật hoặc phong cách sáng tạo, không dùng để chỉ người hoặc vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ars' (nghệ thuật) + hậu tố '-istic' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc tác phẩm có tính nghệ thuật cao.