articulation
sự phát âm rõ ràngHer articulation of the poem was flawless.
Sự phát âm thơ của cô ấy hoàn hảo.
Sự phát âm rõ ràng và chính xác của âm thanh, từ hoặc câu.
The teacher emphasized proper articulation to improve pronunciation.
Giáo viên nhấn mạnh sự phát âm chính xác để cải thiện cách phát âm.
Thường được sử dụng trong ngữ pháp và phát âm tiếng Anh.
Sự kết nối hoặc liên kết giữa các bộ phận của cơ thể, đặc biệt là xương và khớp.
The doctor examined the patient's joint articulation for signs of arthritis.
Bác sĩ kiểm tra sự kết nối khớp của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của bệnh viêm khớp.
Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến cấu trúc khớp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'articulation' và 'pronunciation'
'Articulation' nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác của âm thanh, trong khi 'pronunciation' tập trung vào cách phát âm chính xác của âm thanh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'articulation' khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của phát âm hoặc cấu trúc khớp, không nhầm lẫn với 'pronunciation'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'articulatio', có nghĩa là 'sự chia nhỏ thành các phần' hoặc 'sự kết nối'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'articulation' thường được sử dụng để mô tả cách phát âm rõ ràng hoặc sự kết nối giữa các bộ phận cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, nó đề cập đến cấu trúc khớp.