as expected

/əz ɪkˈspɛktɪd/
theo như dự kiến

The results came out as expected.

Kết quả đã ra như dự kiến.


trang trọngthông thường

Dùng để mô tả một kết quả hoặc tình huống xảy ra theo dự đoán hoặc mong đợi trước đó.

The team performed as expected in the final match.

Đội đã thi đấu như dự kiến trong trận chung kết.

The weather was as expected for this time of year.

Thời tiết như dự kiến vào mùa này.

Thường dùng để chỉ sự phù hợp với dự đoán hoặc mong đợi trước đó.

Cụm từ kết hợp

as expectedtheo như dự kiếnnot as expectedkhông như dự kiến

Cụm từ liên quan

not as expectedcụm từ
không như dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'as expected' khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp giữa kết quả và dự đoán trước đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự ngạc nhiên

Không dùng 'as expected' khi muốn mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không theo dự đoán.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'expected' (dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi kết quả hoặc sự kiện xảy ra theo dự đoán trước đó.

Phân tích từ

as
như
preposition
+
expected
dự kiến
adjective
Từ Điển Anh Việt