arrest
bắt giữThe police arrested the suspect after a chase.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi theo.
Bắt giữ một người vì nghi ngờ phạm tội hoặc để ngăn chặn họ phạm tội.
The officer arrested the thief red-handed.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm khi đang phạm tội.
Trong tiếng Anh, 'arrest' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Arrest' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thường liên quan đến cảnh sát hoặc các cơ quan thực thi pháp luật.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Từ 'arrest' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thường liên quan đến việc bắt giữ một người vì nghi ngờ phạm tội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'arrestare' có nghĩa là 'ngăn cản, bắt giữ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'arrest' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói đến việc cảnh sát bắt giữ một người vì nghi ngờ phạm tội.