detain

/dɪˈteɪn/
giam giữ

The police detained the suspect for questioning.

Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn.


trang trọng

giam giữ ai đó theo luật pháp, thường là trong thời gian ngắn

The authorities detained the journalist without charge.

Cơ quan chức năng đã tạm giữ nhà báo mà không buộc tội.

Customs officers can detain suspicious packages.

Cán bộ hải quan có thể tạm giữ các bưu kiện đáng ngờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính. Không mang nghĩa 'bắt giữ' lâu dài như 'arrest'.

Cụm từ kết hợp

detain for questioningtạm giữ để thẩm vấnbe detained without chargebị tạm giữ mà không có cáo buộcdetain a suspecttạm giữ nghi phạm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'detain' và 'arrest'

'Detain' chỉ tạm giữ trong thời gian ngắn (ví dụ: thẩm vấn), trong khi 'arrest' là bắt giữ chính thức theo lệnh tòa. 'Detain' không mang tính chất hình sự nghiêm trọng như 'arrest'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'detain'?

Dùng khi đề cập đến hành động tạm giữ theo luật pháp (không nhất thiết là tội phạm), thường trong bối cảnh hành chính hoặc an ninh. Không dùng cho việc giam giữ dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *detinere* (giữ lại, ngăn cản), gồm *de-* (ngược lại) + *tenere* (giữ). Du nhập tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *detenir*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'detain' thường được dịch là 'tạm giữ' trong ngữ cảnh hành chính/pháp luật. Không nên nhầm lẫn với 'bắt giữ' (arrest) vì 'detain' không nhất thiết dẫn đến truy tố.

Phân tích từ

de-
ngược lại, tách rời
prefix
+
tain
giữ, nắm giữ (từ Latin *tenere*)
root
Từ Điển Anh Việt