Looking up...
The system administrator ensures all servers are running smoothly.
Người quản trị hệ thống đảm bảo tất cả các máy chủ hoạt động bình thường.
Người có trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một tổ chức, hệ thống, hoặc tài nguyên.
She was appointed as the new administrator of the university.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người quản lý mới của trường đại học.
Thường dùng trong các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'administrator' thường được viết tắt là 'admin'.
Từ gốc Latin 'administrator', từ 'ad-' (toward) và 'ministrare' (to serve).
Trong lĩnh vực công nghệ, 'administrator' thường chỉ người quản trị hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.