administrative
hành chínhThe administrative staff handled the paperwork.
Nhân viên hành chính đã xử lý các giấy tờ.
trang trọng
Liên quan đến việc quản lý, tổ chức và điều hành các công việc của một tổ chức hoặc cơ quan.
She works in the administrative department of the university.
Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính của trường đại học.
Thường dùng để mô tả các nhiệm vụ, bộ phận hoặc quy trình liên quan đến quản lý nội bộ.
Cụm từ kết hợp
administrative dutiesnhiệm vụ hành chínhadministrative staffnhân viên hành chínhadministrative lawluật hành chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'administrativus', xuất phát từ 'administrare' (quản lý, điều hành).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'administrative' thường dịch là 'hành chính' khi nói về công việc, bộ phận; còn 'quản lý' khi nhấn mạnh cấp độ hoặc quyền lực.
Từ Điển Anh Việt