admit that
thừa nhận rằngShe finally admitted that she had made a mistake.
Cô ấy cuối cùng thừa nhận rằng cô ấy đã mắc lỗi.
trang trọng
Thừa nhận một sự thật, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu
He admitted that he couldn't solve the problem.
Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không thể giải quyết vấn đề.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này phù hợp cho các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc trong việc thừa nhận một sự thật
Nguồn gốc từ
Từ 'admit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admittere', nghĩa là 'để vào' hoặc 'thừa nhận'
Ghi chú sử dụng
Hãy sử dụng 'admit that' khi muốn thể hiện sự thừa nhận một sự thật, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức
Từ Điển Anh Việt