Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. administer

administer

/ədˈmɪnɪstər/
quản lý, điều hành

The school administers standardized tests to all students.

Trường học quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn cho tất cả học sinh.


trang trọng

quản lý, điều hành (một tổ chức, hệ thống, hoặc hoạt động)

The government administers public services efficiently.

Chính phủ quản lý các dịch vụ công một cách hiệu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quản lý tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động.

Y học
Y học

cung cấp, phân phát (thuốc, điều trị y tế)

The nurse will administer the vaccine to the patient.

Y tá sẽ tiêm vaccine cho bệnh nhân.

Dùng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt khi nói về việc cung cấp thuốc hoặc điều trị.

Luật
trang trọng

áp dụng (luật pháp, hình phạt)

The court may administer justice by imposing penalties.

Tòa án có thể áp dụng công lý bằng cách áp đặt hình phạt.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc thi hành luật pháp.

Cụm từ kết hợp

administer a testthi, kiểm traadminister justiceáp dụng công lýadminister medicationđưa thuốc, điều trị

Từ đồng nghĩa

managesuperviseoverseedistributeapply

Từ trái nghĩa

neglectignorewithhold

Cụm từ liên quan

administer to the needscụm từ
đáp ứng nhu cầu

Mẹo hay

Phân biệt 'administer' và 'administrate'

'Administer' thiên về hành động thực thi hoặc cung cấp (thuốc, luật pháp), trong khi 'administrate' thường liên quan đến quản trị hành chính (quản lý văn phòng, hệ thống). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này thường được dùng thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'administer' trong ngữ cảnh y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'administer' thường được dùng để chỉ việc cung cấp thuốc hoặc điều trị (ví dụ: 'The doctor administered the vaccine'). Không dùng 'administrate' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *administrare* (phục vụ, quản lý), kết hợp từ *ad-* (đến) + *ministrare* (phục vụ). Có cùng nguồn gốc với *minister* (bộ trưởng) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'administer' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 'administrate' (quản trị hành chính), mặc dù chúng thường được dùng thay thế trong tiếng Anh hiện đại.

Phân tích từ

ad-
đến, hướng tới
prefix
+
ministrare
phục vụ, quản lý
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।