स्वागत
/səˈvaːɡət/noun★Cơ bản— sự chào đón, chào mừng
trang trọng
hành động chào đón, tiếp đón nồng nhiệt hoặc trang trọng.
स्वागत समिति ने अतिथियों का स्वागत किया।
Ban tiếp tân đã chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt.
Cụm từ kết hợp
स्वागत करनाchào đón, chào mừngस्वागत समितिban tiếp tân, ban chào đónगर्मजोशी से स्वागतchào đón nồng nhiệt
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'स्वागत' thường đi kèm với động từ 'करना' (làm, thực hiện) để diễn tả hành động chào đón. Ví dụ: 'हम उनका स्वागत करेंगे।' (Chúng tôi sẽ chào đón họ.)
⚡Quy tắc vàng
Trang trọng vs. thân mật
Từ này thiên về ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'स्वागत' hoặc 'मिलना' (gặp) thay thế.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'svāgata' (स्वागत), ghép bởi 'su' (tốt) + 'āgata' (đến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ tân hoặc giao tiếp xã hội. Có thể kết hợp với tính từ như 'गर्मजोशी से' (nồng nhiệt) hoặc 'औपचारिक' (chính thức).
Phân tích từ
स्व
tốt, đẹp
prefixआगत
đến, tới
rootTừ Điển Hindi Việt