Looking up...
Kính trọng, tôn trọng, sự tôn kính
उसे सभी का आदर प्राप्त है।
Ông ấy được mọi người tôn trọng.
आदर के साथ बात करें।
Hãy nói chuyện với thái độ kính trọng.
Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc những người có đóng góp lớn.
Từ này thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc những người có đóng góp lớn.
Từ này không dùng để diễn tả sự kính trọng thông thường, mà thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao.
Từ gốc Sanskrit, có nghĩa là 'kính trọng' hoặc 'tôn kính'.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao đối với một người hoặc một vị trí.