Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

विरोध करना

virodḥ karnā
verb★Trung cấp— phản đối
trang trọngthông thường

Biểu thị sự không đồng ý hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.

लोग सरकार के फैसले के विरोध में प्रदर्शन कर रहे हैं।

Người dân đang biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.

वह हमेशा अपने माता-पिता के फैसले के विरोध में रहता है।

Anh ta luôn phản đối quyết định của cha mẹ mình.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

सार्वजनिक रूप से विरोध करनाphản đối công khaiशांतिपूर्वक विरोध करनाphản đối hòa bình

Từ đồng nghĩa

प्रतिवाद करनाविरोध करनाविरोध प्रकट करना

Từ trái nghĩa

सहमत होनासमर्थन करना

Cụm từ liên quan

विरोध प्रदर्शनcụm từ
cuộc biểu tình phản đối
विरोध का संकेतcụm từ
dấu hiệu phản đối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối chính sách hoặc quyết định của chính phủ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'विरोध' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'विरोध' (virodha), có nghĩa là 'phản đối' hoặc 'đối lập', kết hợp với động từ 'करना' (karnā) có nghĩa là 'làm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.

Phân tích từ

विरोध
phản đối
root
+
करना
làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.