Looking up...
Biểu thị sự không đồng ý hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.
लोग सरकार के फैसले के विरोध में प्रदर्शन कर रहे हैं।
Người dân đang biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.
वह हमेशा अपने माता-पिता के फैसले के विरोध में रहता है।
Anh ta luôn phản đối quyết định của cha mẹ mình.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.
Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối chính sách hoặc quyết định của chính phủ.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các cuộc tranh luận hoặc biểu tình.
Từ 'विरोध' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'विरोध' (virodha), có nghĩa là 'phản đối' hoặc 'đối lập', kết hợp với động từ 'करना' (karnā) có nghĩa là 'làm'.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, biểu tình hoặc các tình huống xã hội.