For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

सहमत होना

sahmat honā
phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường

đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động

हम सभी इस निर्णय से सहमत हैं।

Chúng tôi đều đồng ý với quyết định này.

क्या आप इस योजना से सहमत हैं?

Bạn có đồng ý với kế hoạch này không?

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

इससे सहमत होनाđồng ý với điều nàyइससे असहमत होनाkhông đồng ý với điều này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

असहमत होनाcụm từ
không đồng ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Bạn có thể sử dụng 'सहमत होना' để biểu thị sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận hoặc thương lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'सहमत' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सहमत' (sahamata), có nghĩa là 'đồng ý', và 'होना' (honā) có nghĩa là 'trở thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.

Phân tích từ

सहमत
đồng ý
root
+
होना
trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →