Looking up...
đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động
हम सभी इस निर्णय से सहमत हैं।
Chúng tôi đều đồng ý với quyết định này.
क्या आप इस योजना से सहमत हैं?
Bạn có đồng ý với kế hoạch này không?
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.
Bạn có thể sử dụng 'सहमत होना' để biểu thị sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận hoặc thương lượng.
Từ 'सहमत' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सहमत' (sahamata), có nghĩa là 'đồng ý', và 'होना' (honā) có nghĩa là 'trở thành'.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.