सहमत होना

sahmat honā
đồng ý

मैं इस प्रस्ताव से सहमत हूँ।

Tôi đồng ý với đề xuất này.


trang trọngthông thường

đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động

हम सभी इस निर्णय से सहमत हैं।

Chúng tôi đều đồng ý với quyết định này.

क्या आप इस योजना से सहमत हैं?

Bạn có đồng ý với kế hoạch này không?

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Bạn có thể sử dụng 'सहमत होना' để biểu thị sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận hoặc thương lượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'सहमत' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सहमत' (sahamata), có nghĩa là 'đồng ý', và 'होना' (honā) có nghĩa là 'trở thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận.

Phân tích từ

सहमत
đồng ý
root
+
होना
trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt