मुँह में राम बगल में छुरा
/muːnʱ mẽː‖ rɑːm‖ bəɡəl mẽː‖ tʃʰʊɾɑː/Hành động thể hiện sự đối lập giữa lời nói ngọt ngào, thiện chí bên ngoài với ý đồ xấu xa, nguy hiểm bên trong; nói hay nhưng không đáng tin, có thể gây hại.
राजनेता मुँह में राम बगल में छुरा रखते हैं।
Các chính trị gia nói một đằng, làm một nẻo.
उसके मुँह में तो राम है, मगर बगल में छुरा।
Miệng nó thì thánh thiện, nhưng trong lòng thì độc ác.
Thường dùng để chỉ những người nói những lời tốt đẹp nhưng thực chất có ý đồ xấu, hoặc những tình huống nguy hiểm được che giấu bằng vẻ ngoài vô hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'रखना' (giữ, có) để chỉ hành động che giấu ý đồ xấu. Ví dụ: 'उसके मुँह में राम बगल में छुरा रखता है' (Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với sự thật
Không nên sử dụng cụm từ này khi đề cập đến những người thực sự có thiện chí nhưng nói năng vụng về. Nó chỉ áp dụng khi có sự đối lập rõ ràng giữa lời nói và hành động.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ văn hóa dân gian Ấn Độ, trong đó 'राम' (Rām) tượng trưng cho sự thiện lương, đạo đức (thần Rama trong Ấn giáo), còn 'छुरा' (chhurā) nghĩa là dao găm, biểu tượng cho sự nguy hiểm. Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng những điều tốt đẹp bên ngoài (miệng niệm danh thần) có thể che giấu những ý đồ xấu xa bên trong (dao găm trong nách).
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ trích sự giả dối, hai mặt. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những tình huống không nguy hiểm.