दोहरा चेहरा

/ˈd̪oːɦ.ɾɑː ˈt͡ʃeː.ɦɑː/
noun phraseTrung cấp kẻ hai mặtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chỉ người có tính cách giả dối, thể hiện hai bộ mặt khác nhau tùy theo hoàn cảnh hoặc lợi ích cá nhân, nhằm che giấu bản chất thật sự của mình.
Nghĩa đen
Khuôn mặt gấp đôi (hai khuôn mặt)
Phân tích nghĩa đen
दोहराgấp đôi, hai lần+चेहराkhuôn mặt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai khuôn mặt đối lập nhau trên cùng một người, tượng trưng cho sự giả dối và không trung thực. Một khuôn mặt tươi cười, một khuôn mặt lạnh lùng hoặc gian xảo.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp công ty, một người đồng nghiệp tỏ ra rất thân thiện và ủng hộ bạn trước mặt sếp, nhưng sau lưng lại nói xấu và ngăn cản cơ hội thăng tiến của bạn. Khi bị phát hiện, mọi người nhận ra anh ta là kẻ hai mặt.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, khái niệm 'दोहरा चेहरा' (dohra chehra) phản ánh quan niệm về sự trung thực và đạo đức cá nhân. Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, phim ảnh và chính trị, nơi sự giả dối bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng.
thông thường

Người có tính cách giả dối, thể hiện hai bộ mặt khác nhau trong các tình huống khác nhau để đạt được mục đích cá nhân.

वह दोस्तों के सामने तो बहुत अच्छा लगता है, लेकिन असल में उसका दोहरा चेहरा है।

Anh ấy trông rất tốt bụng trước mặt bạn bè, nhưng thực chất anh ấy là kẻ hai mặt.

राजनेता का दोहरा चेहरा समाज में भ्रम पैदा करता है।

Bộ mặt hai mặt của chính trị gia gây ra sự hoang mang trong xã hội.

💡

Thường dùng để chỉ những người không trung thực, thay đổi thái độ tùy theo hoàn cảnh hoặc lợi ích.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'दोहरा चेहरा' với 'झूठा'

'दोहरा चेहरा' nhấn mạnh sự thay đổi thái độ tùy hoàn cảnh, trong khi 'झूठा' (dối trá) chỉ đơn thuần nói dối. Người 'दोहरा चेहरा' có thể nói thật ở một khía cạnh nhưng hành động trái ngược.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'दोहरा चेहरा'?

Dùng khi mô tả những người thay đổi hành vi, lời nói hoặc thái độ một cách giả dối để đạt lợi ích cá nhân, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Dohra (दोहरा) có nghĩa là 'gấp đôi' trong tiếng Hindi, xuất phát từ gốc từ 'द्वि' (hai). Chehra (चेहरा) nghĩa là 'khuôn mặt'. Cụm từ này mô tả người có hai bộ mặt, tức là hai tính cách khác nhau tùy theo hoàn cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích những người không trung thực. Cần phân biệt với nghĩa đen là 'khuôn mặt gấp đôi' (không tồn tại trong thực tế).

Phân tích từ

दोहरा
gấp đôi, hai lần
adjective
+
चेहरा
khuôn mặt
noun
Từ Điển Hindi Việt