दोहरा चेहरा
/ˈd̪oːɦ.ɾɑː ˈt͡ʃeː.ɦɑː/Người có tính cách giả dối, thể hiện hai bộ mặt khác nhau trong các tình huống khác nhau để đạt được mục đích cá nhân.
वह दोस्तों के सामने तो बहुत अच्छा लगता है, लेकिन असल में उसका दोहरा चेहरा है।
Anh ấy trông rất tốt bụng trước mặt bạn bè, nhưng thực chất anh ấy là kẻ hai mặt.
राजनेता का दोहरा चेहरा समाज में भ्रम पैदा करता है।
Bộ mặt hai mặt của chính trị gia gây ra sự hoang mang trong xã hội.
Thường dùng để chỉ những người không trung thực, thay đổi thái độ tùy theo hoàn cảnh hoặc lợi ích.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'दोहरा चेहरा' với 'झूठा'
'दोहरा चेहरा' nhấn mạnh sự thay đổi thái độ tùy hoàn cảnh, trong khi 'झूठा' (dối trá) chỉ đơn thuần nói dối. Người 'दोहरा चेहरा' có thể nói thật ở một khía cạnh nhưng hành động trái ngược.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'दोहरा चेहरा'?
Dùng khi mô tả những người thay đổi hành vi, lời nói hoặc thái độ một cách giả dối để đạt lợi ích cá nhân, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc chính trị.
📖Nguồn gốc từ
Dohra (दोहरा) có nghĩa là 'gấp đôi' trong tiếng Hindi, xuất phát từ gốc từ 'द्वि' (hai). Chehra (चेहरा) nghĩa là 'khuôn mặt'. Cụm từ này mô tả người có hai bộ mặt, tức là hai tính cách khác nhau tùy theo hoàn cảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích những người không trung thực. Cần phân biệt với nghĩa đen là 'khuôn mặt gấp đôi' (không tồn tại trong thực tế).