बाहर राम, भीतर श्याम

bāhar Rām, bhītar Śyāmthành ngữ
bề ngoài tử tế nhưng bên trong xấu xa

उस आदमी का बाहर राम है, भीतर श्याम।

Người đàn ông đó bề ngoài tử tế nhưng bên trong xấu xa.


Nghĩa thực sự
Chỉ những người có bề ngoài đạo đức, tử tế nhưng bên trong lại có những suy nghĩ, hành động xấu xa, giả tạo.
Nghĩa đen
Bên ngoài là thần Rama (tượng trưng cho sự tử tế), bên trong là thần Krishna (tượng trưng cho sự xấu xa).
Phân tích nghĩa đen
बाहरbên ngoài+रामthần Rama (vị thần Hindu tượng trưng cho sự tử tế, đạo đức)+भीतरbên trong+श्यामthần Krishna (vị thần Hindu tượng trưng cho sự xấu xa, bí ẩn)
thông thường

Nói về những người có bề ngoài đạo đức, tử tế nhưng bên trong lại có những suy nghĩ, hành động xấu xa, giả tạo.

उस आदमी का बाहर राम है, भीतर श्याम।

Người đàn ông đó bề ngoài tử tế nhưng bên trong xấu xa.

वह दिखने में तो बहुत अच्छा है, मगर बाहर राम भीतर श्याम निकला।

Anh ấy trông rất tốt bụng, nhưng hóa ra bên trong xấu xa.

Thường dùng để chỉ những người có hai mặt, giả tạo hoặc không chân thành.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn chỉ trích ai đó giả tạo, bạn có thể nói: 'उसका बाहर राम भीतर श्याम है।' (Anh ấy bề ngoài tử tế nhưng bên trong xấu xa).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa đen là 'ở ngoài là Rama, bên trong là Krishna'. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự giả tạo.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ văn hóa Ấn Độ, lấy cảm hứng từ thần thoại Hindu. 'बाहर राम' (bāhar Rām) tượng trưng cho sự tử tế, đạo đức (như thần Rama), trong khi 'भीतर श्याम' (bhītar Śyām) ám chỉ sự xấu xa, tăm tối (như thần Krishna, người thường được miêu tả với những hành động bí ẩn, đôi khi gây tranh cãi). Cụm từ này phản ánh quan niệm về sự đối lập giữa bề ngoài và bản chất bên trong.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ trích những người giả tạo, không chân thành. Có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người đã khuất.

Phân tích từ

बाहर राम
bề ngoài tử tế, đạo đức (như thần Rama)
phrase
+
भीतर श्याम
bên trong xấu xa, tăm tối (như thần Krishna)
phrase
Từ Điển Hindi Việt