ईमानदार

/iː.maːn.daːr/
adjectiveTrung cấp thành thật
trang trọng

người có đức tính trung thực, không gian dối trong lời nói và hành động

उसके ईमानदार व्यवहार से सब प्रभावित हुए।

Mọi người đều bị ấn tượng bởi cách cư xử trung thực của anh ấy.

ईमानदार लोग हमेशा सम्मान पाते हैं।

Những người thành thật luôn nhận được sự tôn trọng.

💡

Thường dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ईमानदार' và 'सच्चा'

'ईमानदार' nhấn mạnh tính trung thực trong hành động và lời nói, trong khi 'सच्चा' (sachchā) có thể chỉ sự thật thuần túy hoặc lòng chân thành. Ví dụ: 'सच्चा दोस्त' (người bạn chân thành) nhưng không nhất thiết phải 'ईमानदार' trong mọi tình huống.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ईमानदार' trong câu khen ngợi

Khi muốn khen ai đó trung thực, hãy dùng 'ईमानदार' thay vì 'सच्चा' để thể hiện sự đánh giá cao về phẩm chất đạo đức. Ví dụ: 'तुम बहुत ईमानदार हो!' (Bạn rất thành thật!)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'ईमान' (iman, nghĩa là 'lòng tin', 'đức tin') kết hợp với hậu tố '-दार' (-dār, chỉ người sở hữu phẩm chất). Nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'إيمان' (īmān, nghĩa là 'niềm tin') thông qua tiếng Ba Tư.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn viết, bài phát biểu) và đời thường. Có thể thay thế bằng 'chân thật' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

ईमान
lòng tin, đức tin
root
+
दार
người sở hữu (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Hindi Việt